HOTLINE

0935.185.893 Ms.Pha

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn sản phẩm - 0935.185.893 Ms.Pha

Tư vấn sản phẩm - 0935.185.893 Ms.Pha

Chat Zalo - 0935.185.893

Chat Zalo - 0935.185.893

Gmail báo giá - phahuynh08@gmail.com

Gmail báo giá - phahuynh08@gmail.com

Sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Sản phẩm

mỗi trang

250 µL, Gastight Syringe, Luer Tip Cemented Needle (LTN), PN: 81175

250 µL, Gastight Syringe, Luer Tip Cemented Needle (LTN), PN: 81175

22s gauge, 2 in (51 mm), point style 3: blunt

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

250 µL, Gastight Syringe, Luer Tip Cemented Needle (LTN), PN: 81100

250 µL, Gastight Syringe, Luer Tip Cemented Needle (LTN), PN: 81100

22s gauge, 2 in (51 mm), point style 2: curved, beveled

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252270 Tủ sấy đối lưu tự nhiên Eyela NDO-520W

Tủ sấy đối lưu tự nhiên
Model: NDO-520W
Mã sản phẩm: 252270
Nhà sản xuất: Eyela

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252260 Tủ sấy đối lưu tự nhiên Eyela NDO-520

Tủ sấy đối lưu tự nhiên
Model: NDO-520
Mã sản phẩm: 252260
Nhà sản xuất: Eyela

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252258 Tủ sấy đối lưu tự nhiên Eyela NDO-420 W

Tủ sấy đối lưu tự nhiên ( Có cửa kính)
Model: NDO-420 W
Mã sản phẩm: 252258
Nhà sản xuất: Eyela

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252248 Tủ sấy đối lưu tự nhiên Eyela NDO-420

Tủ sấy đối lưu tự nhiên
Model: NDO-420
Mã sản phẩm: 252248
Nhà sản xuất: Eyela

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252308 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 1020W

252330 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 1020W (Loại có của sổ)

Hãng sx: Eyela/ Nhật Bản

  - Phạm vi kiểm soát nhiệt độ • Độ chính xác kiểm soát: RT+10 đến 270°C • ± 1°C hoặc nhỏ hơn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252308 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 1020

252320 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 1020

Hãng sx: Eyela/ Nhật Bản

  - Phạm vi kiểm soát nhiệt độ • Độ chính xác kiểm soát: RT+10 đến 270°C • ± 1°C hoặc nhỏ hơn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252290 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 420W

252290 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 420W

Hãng sx: Eyela/ Nhật Bản

  - Phạm vi kiểm soát nhiệt độ • Độ chính xác kiểm soát: RT+10 đến 270°C • ± 1°C hoặc nhỏ hơn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252280 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 420

252280 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 420

Hãng sx: Eyela/ Nhật Bản

  - Phạm vi kiểm soát nhiệt độ • Độ chính xác kiểm soát: RT+10 đến 270°C • ± 1°C hoặc nhỏ hơn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252308 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 520

252308 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela  WFO 520

Hãng sx: Eyela/ Nhật Bản

  - Phạm vi kiểm soát nhiệt độ • Độ chính xác kiểm soát: RT+10 đến 270°C • ± 1°C hoặc nhỏ hơn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

252310 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela WFO 520W

252310 Tủ sấy đối lưu cưỡng bức Eyela  WFO 520W

Hãng sx: Eyela/ Nhật Bản

  - Phạm vi kiểm soát nhiệt độ • Độ chính xác kiểm soát: RT+10 đến 270°C • ± 1°C hoặc nhỏ hơn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Long Life GC Septa Hamilton

Long Life GC Septa

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

High Temperature GC Septa Hamilton

High Temperature GC Septa

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Three Layer GC Septa Hamilton

Three Layer GC Septa

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Vòng đệm chịu nhiệt độ cao Low Bleed High Temperature GC Septa Hamilton Hãng sản xuất: Hamilton

Vòng đệm chịu nhiệt độ cao Low Bleed High Temperature GC Septa Hamilton
Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Những vòng đệm này được chế tạo để duy trì đặc tính cơ học vượt trội và độ rò rỉ thấp của màng chắn GC cao cấp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao nhất. Chúng vẫn giữ được độ mềm mại và khả năng xuyên thủng đáng kể ở nhiệt độ cao, với độ rò rỉ cực thấp. Màng chắn dày 3 mm, ngoại trừ màng chắn kiểu nút Shimadzu, và được đóng gói trong lọ thủy tinh.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

0.5 µL, Microliter Syringe Knurled Hub (KH), PN: 86257

0.5 µL, Microliter Syringe Knurled Hub (KH), PN: 86257

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 µL, Xi lanh10 µL, Microliter On-Column GC Syringe, Removable Needle (RN), PN: 80331

Xi lanh 10 µL, Microliter On-Column GC Syringe, Removable Needle (RN), PN: 80331

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 µL, Xi lanh Microliter On-Column GC Syringe, Cemented Needle (N), PN: 80351

10 µL, Xi lanh Microliter On-Column GC Syringe, Cemented Needle (N), PN: 80351

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 1 µL

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 1 µL

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 0.5 µL

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 0.5  µL 

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

1 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe Hamilton, gắn sẵn Chaney Adapter

1 mL, Gastight Syringe, Built-in Chaney Adapter PN: 81318

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Bơm mẫu manual vào máy sắc kí, gắn sẵn Chaney Adapter

  •  

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

1 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe, Hamilton Sample Lock (SL),

1 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81356

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

5 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL),

5 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81556

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81656

10 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81656

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Đầu dò Hamilton GlucoSense

Đầu Dò Đo Glucose

Model: GlucoSense

Hãng sản xuất: Hamilton

* Ứng dụng đo Glucose trong bioreactor theo thời gian thực

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cô quay chân không Rotary vacuum evaporator N-1210BV-WD with OSB 2100

Cô quay chân không Rotary vacuum evaporator
Model: N-1210BV-WD with OSB 2100
Hãng sản xuất: EYELA- Nhật Bản

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cân phân tích KERN ALJ 250-4A

Cân phân tích KERN ALJ 250-4A

Hãng sản xuất: KERN ALJ250-4A

Cân chuẩn nội

Ứng dụng: dùng trong phòng thì nghiệm, phòng RD ngành Dược Phẩm, Thực Phẩm..

Độ ổn định cao có thể đặt trong tủ hút, chống rung, chống gió

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79641 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

79641 Cột sắc kí HxSil C18, 3um, 4.6x150 mm

Hãng Hamilton

Separation of Aflatoxins on HxSil C18, 150 x 4.6 mm, 3 µm
Separation of Eight Cannabinoids on 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18
Separation of Eight Cannabinoids on 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18
Separation of Selected Components of Balsam Essential Oil of Peru 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18, P/N 79641

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79868 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

79868 Cột sắc kí HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

Hãng Hamilton

Ứng dụng: General 

Separation of Eight Cannabinoids 
Sunscreen Compounds
Sunscreen Agents in Lip Blam 
Small Molecules 
Polycyclic Aromatic Hydrocarbons 
Folic Acid and Methotrexate by USP Method 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79444 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton PRP-1, 5um, 4.1x150mm, SS

79444 Cột pha đảo Hamilton PRP-1, 5um, 4.1x150mm, SS

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Phan tách chất hữu cơ

Ứng dụng: Kham khảo Hamilton Application Note:
 - Determination of Flavonoids in Hemp
 - Reliable USP Analysis of Dexamethasone Tablets on the Hamilton PRP-1 Column

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Sealed Unit The Silverson Sealed Unit laboratory mixer

Sealed Unit The Silverson Sealed Unit laboratory mixer 
Silverson/ UK
Ứng dụng: trộn, nhũ hóa, đồng nhất hóa, phân tán và hòa tan một cách hiệu quả và nhanh chóng ngay trong một cách hiệu quả và nhanh chóng ngay trong môi trường Lab/ RD

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Máy khuấy trộn chuyên dụng High Shear Lab Mixer Model L2/Air (Khí nén)

Máy khuấy trộn chuyên dụng High Shear Lab Mixer Model L2/Air (Khí nén)
Silverson/ UK
Ứng dụng: trộn, nhũ hóa, đồng nhất hóa, phân tán và hòa tan
một cách hiệu quả và nhanh chóng ngay trong môi trường dễ cháy nổ

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Máy đo quang phổ đo màu xi măng TRA 520

Máy đo quang phổ phản xạ cầm tay và để bàn TRA 520
Model: TRA 520
Nhà sản xuất: Lovibond/ Tintometer
Ứng dụng: Đo màu mẫu xi măng

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Top