HOTLINE

0935.185.893 Ms.Pha

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn sản phẩm - 0935.185.893 Ms.Pha

Tư vấn sản phẩm - 0935.185.893 Ms.Pha

Chat Zalo - 0935.185.893

Chat Zalo - 0935.185.893

Gmail báo giá - phahuynh08@gmail.com

Gmail báo giá - phahuynh08@gmail.com

Sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Sản Phẩm cho Process/ Lab Hamilton - Thụy Sỹ/Mỹ

mỗi trang

Côt sắc kí Anion Hamilton RCX-10 7 µm, 4.1 x 250 mm, Phân tích Đường trong Dược Phẩm Phóng Xạ

Côt sắc kí Anion Hamilton RCX-10 7 µm, 4.1 x 250 mm, Phân tích Đường trong Dược Phẩm Phóng Xạ
PN: 79440

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích Đường trong Dược Phẩm Phóng Xạ

- Ứng dụng trong công nghiệp:

Thực phẩm chức năng
Dược phẩm,
Lên men dược phẩm
Proteomics
Oligonucleotide

 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt sắc kí Anion Hamilton RCX-30, Phân tích Đường trong thực phẩm

Côt sắc kí Anion Hamilton RCX-30, Phân tích Đường trong thực phẩm

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích đường, sugar, Saccharide trong thực phẩm đóng gói

- Ứng dụng trong công nghiệp:

Thực phẩm chức năng
Dược phẩm,
Lên men dược phẩm
Proteomics
Oligonucleotide

 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt sắc kí Anion Hamilton PRP-X600, Phân tích Protein

Côt sắc kí Anion Hamilton PRP-X600,  Phân tích Protein

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích Protein

- Ứng dụng trong công nghiệp:

Thực phẩm chức năng
Dược phẩm,
Lên men dược phẩm
Proteomics
Oligonucleotide

 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt sắc kí Anion Hamilton PRP-X500, Phân tích Myoglobin, Conalbumin and Dog Albumin

Côt sắc kí Anion Hamilton PRP-X500,  Phân tích Myoglobin, Conalbumin and Dog Albumin

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích Myoglobin, Conalbumin and Dog Albumin

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

PN: 79433 Côt sắc kí Anion Hamilton PRP-X100, 10 µm, 4.1 x 250 mm, Phân tích các loại selen

PN: 79433 Côt sắc kí Anion Hamilton PRP-X100, 10 µm, 4.1 x 250 mm, Phân tích các loại selen

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích các loại selen, ứng dụng trong môi trường

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

PN: 79641 Côt sắc kí Hamilton HxSil 3 µm, 4.6 x 150 mm, phân tích Cannabinoids

Côt sắc kí Hamilton HxSil 3 µm, 4.6 x 150 mm, PN: 79641

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích 8 loại Cannabinoids

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

PN: 79261, Côt sắc kí Hamilton PRP-h5 5 µm, 4.6 x 150 mm, Phân tích Protein

PRP-C18 5 µm, 4.6 x 50 mm, PN: 79261

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích Protein ở các nhiệt độ khác nhau

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

PN: 79466, Côt sắc kí Hamilton PRP-3, 7 µm, 4.1 x 150 mm, Phân tích các Peptid

PRP-3, 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79466

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích các Peptid phổ biến

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt sắc kí Hamilton PRP-1 5 µm, 2.1 x 50 mm, PN: 79641, Phân tích hợp chất gây ảo giác

PRP-1 5 µm, 2.1 x 150 mm, PN: 79641

Hãng sx: Hamilton

Phân lập hợp chất gây ảo giác

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt sắc kí Hamilton PRP-C18 5 µm, 4.6 x 150 mm, PN: 79676 Phân tích soflavone và độc tố nấm mốc

PRP-C18 5 µm, 4.6 x 150 mm, PN: 79676

Hãng sx: Hamilton

- Phân tích Isoflavone và độc tố nấm mốc trong đậu nành
Phân tích an toàn thực phẩm

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

250 µL, Gastight Syringe, Luer Tip Cemented Needle (LTN), PN: 81175

250 µL, Gastight Syringe, Luer Tip Cemented Needle (LTN), PN: 81175

22s gauge, 2 in (51 mm), point style 3: blunt

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

250 µL, Gastight Syringe, Luer Tip Cemented Needle (LTN), PN: 81100

250 µL, Gastight Syringe, Luer Tip Cemented Needle (LTN), PN: 81100

22s gauge, 2 in (51 mm), point style 2: curved, beveled

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Long Life GC Septa Hamilton

Long Life GC Septa

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

High Temperature GC Septa Hamilton

High Temperature GC Septa

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Three Layer GC Septa Hamilton

Three Layer GC Septa

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Vòng đệm chịu nhiệt độ cao Low Bleed High Temperature GC Septa Hamilton Hãng sản xuất: Hamilton

Vòng đệm chịu nhiệt độ cao Low Bleed High Temperature GC Septa Hamilton
Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Những vòng đệm này được chế tạo để duy trì đặc tính cơ học vượt trội và độ rò rỉ thấp của màng chắn GC cao cấp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao nhất. Chúng vẫn giữ được độ mềm mại và khả năng xuyên thủng đáng kể ở nhiệt độ cao, với độ rò rỉ cực thấp. Màng chắn dày 3 mm, ngoại trừ màng chắn kiểu nút Shimadzu, và được đóng gói trong lọ thủy tinh.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

0.5 µL, Microliter Syringe Knurled Hub (KH), PN: 86257

0.5 µL, Microliter Syringe Knurled Hub (KH), PN: 86257

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 µL, Xi lanh10 µL, Microliter On-Column GC Syringe, Removable Needle (RN), PN: 80331

Xi lanh 10 µL, Microliter On-Column GC Syringe, Removable Needle (RN), PN: 80331

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 µL, Xi lanh Microliter On-Column GC Syringe, Cemented Needle (N), PN: 80351

10 µL, Xi lanh Microliter On-Column GC Syringe, Cemented Needle (N), PN: 80351

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 1 µL

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 1 µL

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 0.5 µL

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 0.5  µL 

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

1 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe Hamilton, gắn sẵn Chaney Adapter

1 mL, Gastight Syringe, Built-in Chaney Adapter PN: 81318

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Bơm mẫu manual vào máy sắc kí, gắn sẵn Chaney Adapter

  •  

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

1 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe, Hamilton Sample Lock (SL),

1 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81356

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

5 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL),

5 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81556

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81656

10 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81656

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Đầu dò Hamilton GlucoSense

Đầu Dò Đo Glucose

Model: GlucoSense

Hãng sản xuất: Hamilton

* Ứng dụng đo Glucose trong bioreactor theo thời gian thực

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79641 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

79641 Cột sắc kí HxSil C18, 3um, 4.6x150 mm

Hãng Hamilton

Separation of Aflatoxins on HxSil C18, 150 x 4.6 mm, 3 µm
Separation of Eight Cannabinoids on 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18
Separation of Eight Cannabinoids on 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18
Separation of Selected Components of Balsam Essential Oil of Peru 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18, P/N 79641

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79868 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

79868 Cột sắc kí HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

Hãng Hamilton

Ứng dụng: General 

Separation of Eight Cannabinoids 
Sunscreen Compounds
Sunscreen Agents in Lip Blam 
Small Molecules 
Polycyclic Aromatic Hydrocarbons 
Folic Acid and Methotrexate by USP Method 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79444 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton PRP-1, 5um, 4.1x150mm, SS

79444 Cột pha đảo Hamilton PRP-1, 5um, 4.1x150mm, SS

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Phan tách chất hữu cơ

Ứng dụng: Kham khảo Hamilton Application Note:
 - Determination of Flavonoids in Hemp
 - Reliable USP Analysis of Dexamethasone Tablets on the Hamilton PRP-1 Column

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột Loại Trừ Ion Hamilton PRP-X300 (7 µm) 150 x 4.1 mm

Cột Loại Trừ Ion Hamilton PRP-X300 (7 µm) 150 x 4.1 mm

Hãng sản xuất: Hamilton/ US

Tách Halo Acetic Acids trong nước

 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột tách đường Anion Exchange HPLC Columns RCX-30 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79877

Cột tách đường Anion Exchange HPLC Columns RCX-30 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79877

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt tách acrylamide Hamilton PRP-X300 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79464

Côt tách acrylamide Hamilton PRP-X300 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79464

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt tách acrylamide Hamilton HPLC PRP-1 , 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425

Côt tách acrylamide Hamilton HPLC PRP-1 , 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Top