HOTLINE

0935.185.893 Ms.Pha

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn sản phẩm - 0935.185.893 Ms.Pha

Tư vấn sản phẩm - 0935.185.893 Ms.Pha

Chat Zalo - 0935.185.893

Chat Zalo - 0935.185.893

Gmail báo giá - phahuynh08@gmail.com

Gmail báo giá - phahuynh08@gmail.com

Sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Sản Phẩm cho Process/ Lab Hamilton - Thụy Sỹ/Mỹ

mỗi trang

High Temperature GC Septa Hamilton

High Temperature GC Septa

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Three Layer GC Septa Hamilton

Three Layer GC Septa

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Vòng đệm chịu nhiệt độ cao Low Bleed High Temperature GC Septa Hamilton Hãng sản xuất: Hamilton

Vòng đệm chịu nhiệt độ cao Low Bleed High Temperature GC Septa Hamilton
Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Những vòng đệm này được chế tạo để duy trì đặc tính cơ học vượt trội và độ rò rỉ thấp của màng chắn GC cao cấp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao nhất. Chúng vẫn giữ được độ mềm mại và khả năng xuyên thủng đáng kể ở nhiệt độ cao, với độ rò rỉ cực thấp. Màng chắn dày 3 mm, ngoại trừ màng chắn kiểu nút Shimadzu, và được đóng gói trong lọ thủy tinh.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

0.5 µL, Microliter Syringe Knurled Hub (KH), PN: 86257

0.5 µL, Microliter Syringe Knurled Hub (KH), PN: 86257

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 µL, Xi lanh10 µL, Microliter On-Column GC Syringe, Removable Needle (RN), PN: 80331

Xi lanh 10 µL, Microliter On-Column GC Syringe, Removable Needle (RN), PN: 80331

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 µL, Xi lanh Microliter On-Column GC Syringe, Cemented Needle (N), PN: 80351

10 µL, Xi lanh Microliter On-Column GC Syringe, Cemented Needle (N), PN: 80351

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: tiêm mẫu vào Cột GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 1 µL

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 1 µL

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 0.5 µL

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton 0.5  µL 

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection

Xi Lanh Tiêm Mẫu Standard Injection Hamilton

Hãng Hamilton

Ứng dụng: Tiêm mẫu bằng tay trong sắc kí khí GC

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

1 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe Hamilton, gắn sẵn Chaney Adapter

1 mL, Gastight Syringe, Built-in Chaney Adapter PN: 81318

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Bơm mẫu manual vào máy sắc kí, gắn sẵn Chaney Adapter

  •  

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

1 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe, Hamilton Sample Lock (SL),

1 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81356

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

5 mL,Xi lanh sắc kí GC Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL),

5 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81556

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

10 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81656

10 mL, Gastight Syringe Hamilton, Sample Lock (SL), PN: 81656

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Rút mẫu từ một vị trí, khóa van lại để di chuyển sang một phòng thí nghiệm hoặc thiết bị khác mà không làm rò rỉ  khí hoặc làm bay hơi chất lỏng.

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Đầu dò Hamilton GlucoSense

Đầu Dò Đo Glucose

Model: GlucoSense

Hãng sản xuất: Hamilton

* Ứng dụng đo Glucose trong bioreactor theo thời gian thực

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79641 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

79641 Cột sắc kí HxSil C18, 3um, 4.6x150 mm

Hãng Hamilton

Separation of Aflatoxins on HxSil C18, 150 x 4.6 mm, 3 µm
Separation of Eight Cannabinoids on 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18
Separation of Eight Cannabinoids on 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18
Separation of Selected Components of Balsam Essential Oil of Peru 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18, P/N 79641

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79868 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

79868 Cột sắc kí HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

Hãng Hamilton

Ứng dụng: General 

Separation of Eight Cannabinoids 
Sunscreen Compounds
Sunscreen Agents in Lip Blam 
Small Molecules 
Polycyclic Aromatic Hydrocarbons 
Folic Acid and Methotrexate by USP Method 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79444 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton PRP-1, 5um, 4.1x150mm, SS

79444 Cột pha đảo Hamilton PRP-1, 5um, 4.1x150mm, SS

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Phan tách chất hữu cơ

Ứng dụng: Kham khảo Hamilton Application Note:
 - Determination of Flavonoids in Hemp
 - Reliable USP Analysis of Dexamethasone Tablets on the Hamilton PRP-1 Column

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột Loại Trừ Ion Hamilton PRP-X300 (7 µm) 150 x 4.1 mm

Cột Loại Trừ Ion Hamilton PRP-X300 (7 µm) 150 x 4.1 mm

Hãng sản xuất: Hamilton/ US

Tách Halo Acetic Acids trong nước

 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột tách đường Anion Exchange HPLC Columns RCX-30 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79877

Cột tách đường Anion Exchange HPLC Columns RCX-30 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79877

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt tách acrylamide Hamilton PRP-X300 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79464

Côt tách acrylamide Hamilton PRP-X300 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79464

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt tách acrylamide Hamilton HPLC PRP-1 , 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425

Côt tách acrylamide Hamilton HPLC PRP-1 , 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton Super Syringes

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton Super Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 500ml, 1L,  1.5L, 2 L, 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1800 Series Gastight Syringes

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1800 Series Gastight Syringes
Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: Thể tích: 10µL, 25µL,  50µL, 100µL, 250µL

Dùng cho mẫu lỏng và mẫu khí

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1700 Series Gastight

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1700 Series Gastight Syringes
Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 10µL, 25µL,  50µL, 100µL, 250µL, 500µL

Dùng cho mẫu lỏng và mẫu khí

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1000 Series Gastight Syringes

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1000 Series Gastight Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

xi lanh dùng cho mẫu khí và mẫu lỏng

Thể tích: 1ml, 2.5ml, 5ml, 10ml, 25ml, 50ml, 100ml

Kiểu termiantion: Luer Tip Cemented Needle Syringes,
Removable Needle Syringes

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 7000 Series Microliter Syringes

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 7000 Series Microliter Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 0.5 µL, 1µL,  2µL, 5µL

Kiểu termiantion: Knurled Hub Syringes

Không có thể tích chết

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 800 Series Microliter

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 800 Seriees

5 µL, 10µL,  25µL, 50µL, 100µL, 250µL

         
           

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 700 Series Microliter

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 700 Series Microliter Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 5 µL, 10µL,  25µL, 50µL, 100µL, 250µL, 500µl

Có các kiểu termiantion: Cement needle, Luer Tip, Removable Needle 
 -  Small RN:  ống tiêm dung tích nhỏ , Large RN: ống tiêm dung tích lớn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 900 Series Microliter

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 900 Series Microliter Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 5 µL, 10µL

Có các kiểu termiantion: Cement needle, Removable Needle           
 -  Small RN:  ống tiêm dung tích nhỏ , Large RN: ống tiêm dung tích lớn      

 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 600 Series Microliter Syringes Hãng sản xuất: Hamilton

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 600 Series Microliter Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Model 62, thể tích 2.5 µL, Stroke Length (độ dài hành trình) 27mm, đường kính trong 0.34 mm
 - Model 65, thể tích 5 µL, Stroke Length (độ dài hành trình) 27mm, đường kính trong 0.48 mm

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột bán điều chế Bisphenols Semipreparative HPLC Column, [Custom Order], 50 x 7.8 mm PRP-1, 5 µm, PN: 7964

Cột bán điều chế Semipreparative HPLC Column, [Custom Order], 50 x 7.8 mm PRP-1, 5 µm, PN: 79642
Cột bán điều chế Bisphenols
Hãng sản xuất: Hamilton 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 5um, 4.6 mm x 150 mm PN: 79423 Phân tách ester trong các dầu thơm peru

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 5um, 4.6 mm x 150 mm PN: 79423
Phân tách ester trong các dầu thơm peru
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 5um, 4.1 mm x 150 mm PN: 79444

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 5um, 4.1 mm x 150 mm PN: 79444
Cột tách palitacel từ hợp chất chính của nó
Hãng sản xuất: Hamilton  
Application #520

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 4.1 mm x 150 mm PN: 79444- Tách Vitamin E và đồng phân tecopherol

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 4.1 mm x 150 mm PN: 79444
Cột tách Vitamin E( bao gồm các đồng phân của tecopherol) 
Hãng sản xuất: Hamilton
Application #522

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột 2.1 mm x 50 mm PRP-1, PN: 79641 Cột Phân tách các hợp chất gây ảo giác

 Cột HPLC Hamilton 2.1 mm x 50 mm PRP-1, PN: 79641- Cột Phân lập các hợp chất gây ảo giác Isolation of Psychedelic Compounds

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Top