HOTLINE

0935.185.893 Ms.Pha

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn sản phẩm - 0935.185.893 Ms.Pha

Tư vấn sản phẩm - 0935.185.893 Ms.Pha

Chat Zalo - 0935.185.893

Chat Zalo - 0935.185.893

Gmail báo giá - phahuynh08@gmail.com

Gmail báo giá - phahuynh08@gmail.com

Sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Sản Phẩm cho Process/ Lab Hamilton - Thụy Sỹ/Mỹ

mỗi trang

79641 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

79641 Cột sắc kí HxSil C18, 3um, 4.6x150 mm

Hãng Hamilton

Separation of Aflatoxins on HxSil C18, 150 x 4.6 mm, 3 µm
Separation of Eight Cannabinoids on 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18
Separation of Eight Cannabinoids on 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18
Separation of Selected Components of Balsam Essential Oil of Peru 4.6 x 150 mm, 3 µm HxSil C18, P/N 79641

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79868 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

79868 Cột sắc kí HxSil C18, 5um, 4.6x150 mm

Hãng Hamilton

Ứng dụng: General 

Separation of Eight Cannabinoids 
Sunscreen Compounds
Sunscreen Agents in Lip Blam 
Small Molecules 
Polycyclic Aromatic Hydrocarbons 
Folic Acid and Methotrexate by USP Method 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

79444 Cột sắc kí HPLC pha đảo Hamilton PRP-1, 5um, 4.1x150mm, SS

79444 Cột pha đảo Hamilton PRP-1, 5um, 4.1x150mm, SS

Hãng sản xuất: Hamilton

Ứng dụng: Phan tách chất hữu cơ

Ứng dụng: Kham khảo Hamilton Application Note:
 - Determination of Flavonoids in Hemp
 - Reliable USP Analysis of Dexamethasone Tablets on the Hamilton PRP-1 Column

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột Loại Trừ Ion Hamilton PRP-X300 (7 µm) 150 x 4.1 mm

Cột Loại Trừ Ion Hamilton PRP-X300 (7 µm) 150 x 4.1 mm

Hãng sản xuất: Hamilton/ US

Tách Halo Acetic Acids trong nước

 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột tách đường Anion Exchange HPLC Columns RCX-30 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79877

Cột tách đường Anion Exchange HPLC Columns RCX-30 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79877

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt tách acrylamide Hamilton PRP-X300 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79464

Côt tách acrylamide Hamilton PRP-X300 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79464

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Côt tách acrylamide Hamilton HPLC PRP-1 , 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425

Côt tách acrylamide Hamilton HPLC PRP-1 , 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425

Hãng sản xuất: Hamilton/ USA

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton Super Syringes

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton Super Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 500ml, 1L,  1.5L, 2 L, 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1800 Series Gastight Syringes

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1800 Series Gastight Syringes
Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: Thể tích: 10µL, 25µL,  50µL, 100µL, 250µL

Dùng cho mẫu lỏng và mẫu khí

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1700 Series Gastight

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1700 Series Gastight Syringes
Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 10µL, 25µL,  50µL, 100µL, 250µL, 500µL

Dùng cho mẫu lỏng và mẫu khí

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1000 Series Gastight Syringes

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1000 Series Gastight Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

xi lanh dùng cho mẫu khí và mẫu lỏng

Thể tích: 1ml, 2.5ml, 5ml, 10ml, 25ml, 50ml, 100ml

Kiểu termiantion: Luer Tip Cemented Needle Syringes,
Removable Needle Syringes

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 7000 Series Microliter Syringes

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 7000 Series Microliter Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 0.5 µL, 1µL,  2µL, 5µL

Kiểu termiantion: Knurled Hub Syringes

Không có thể tích chết

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 800 Series Microliter

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 800 Seriees

5 µL, 10µL,  25µL, 50µL, 100µL, 250µL

         
           

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 700 Series Microliter

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 700 Series Microliter Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 5 µL, 10µL,  25µL, 50µL, 100µL, 250µL, 500µl

Có các kiểu termiantion: Cement needle, Luer Tip, Removable Needle 
 -  Small RN:  ống tiêm dung tích nhỏ , Large RN: ống tiêm dung tích lớn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 900 Series Microliter

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 900 Series Microliter Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Thể tích: 5 µL, 10µL

Có các kiểu termiantion: Cement needle, Removable Needle           
 -  Small RN:  ống tiêm dung tích nhỏ , Large RN: ống tiêm dung tích lớn      

 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 600 Series Microliter Syringes Hãng sản xuất: Hamilton

Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 600 Series Microliter Syringes

Hãng sản xuất: Hamilton

Model 62, thể tích 2.5 µL, Stroke Length (độ dài hành trình) 27mm, đường kính trong 0.34 mm
 - Model 65, thể tích 5 µL, Stroke Length (độ dài hành trình) 27mm, đường kính trong 0.48 mm

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột bán điều chế Bisphenols Semipreparative HPLC Column, [Custom Order], 50 x 7.8 mm PRP-1, 5 µm, PN: 7964

Cột bán điều chế Semipreparative HPLC Column, [Custom Order], 50 x 7.8 mm PRP-1, 5 µm, PN: 79642
Cột bán điều chế Bisphenols
Hãng sản xuất: Hamilton 

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 5um, 4.6 mm x 150 mm PN: 79423 Phân tách ester trong các dầu thơm peru

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 5um, 4.6 mm x 150 mm PN: 79423
Phân tách ester trong các dầu thơm peru
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 5um, 4.1 mm x 150 mm PN: 79444

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 5um, 4.1 mm x 150 mm PN: 79444
Cột tách palitacel từ hợp chất chính của nó
Hãng sản xuất: Hamilton  
Application #520

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 4.1 mm x 150 mm PN: 79444- Tách Vitamin E và đồng phân tecopherol

Cột HPLC Hamilton PRP-1, 4.1 mm x 150 mm PN: 79444
Cột tách Vitamin E( bao gồm các đồng phân của tecopherol) 
Hãng sản xuất: Hamilton
Application #522

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột 2.1 mm x 50 mm PRP-1, PN: 79641 Cột Phân tách các hợp chất gây ảo giác

 Cột HPLC Hamilton 2.1 mm x 50 mm PRP-1, PN: 79641- Cột Phân lập các hợp chất gây ảo giác Isolation of Psychedelic Compounds

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton RCX-10

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton RCX-10    
Hãng sản xuất: Hamilton    

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton RCX-30

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton RCX-30

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton PRP-X600

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton PRP-X600
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton PRP-X500

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton PRP-X500
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton PRP-X100 và PRP-X110/S

Cột HPLC trao đổi Anion Hamilton PRP-X100 và PRP-X110/S
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Loại trừ Ion Hamilton PRP-X300

Cột HPLC Loại trừ Ion Hamilton PRP-X300
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton PRP-HC75

Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton HC 75
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton PRP-X800

Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton PRP-X800
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton PRP-X400

Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton PRP-X400
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton PRP-X200

Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton PRP-X200
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton pha đảo PRP-Z2

Cột HPLC Hamilton pha đảo PRP-Z2      
Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton pha đảo PRP-h5

Cột HPLC Hamilton pha đảo PRP-h5

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton pha đảo PRP-3

Cột HPLC Hamilton pha đảo PRP-3 

Hãng sản xuất: Hamilton

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Cột HPLC Hamilton pha đảo (reversed-phase) NEW

Top