HOTLINE

0935.185.893 Ms.Pha

Máy quang phổ đo màu Lovibond PFXi-195/1

(1 đánh giá)

PFXi-195/1

Lovibond Anh Quốc

12 tháng

Sản xuất tại Anh Quốc Tích hợp công nghệ hiệu chuẩn từ xa RCMSi Xác định màu tự động và không chủ quan Đáp ứng các tiêu chuẩn của Quốc tế : ASTM D1209 ; ASTM D1544 ; ASTM D6166 ; ASTM E308 ; DIN 6162 ; ISO 6271 >> Thiết kế thép, cứng cáp, chống hóa chất ăn mòn

Hotline: 0935.185.893 Ms.Pha

Máy quang phổ đo màu Lovibond PFXi-195/1

HSX: Lovibond Anh Quốc

Model: PFXi-195/1

P/N: 1371951

Giới thiệu

  • Dòng máy đo màu quang phổ PFXi giới thiệu một khái niệm độc đáo trong điều khiển màu lỏng: công nghệ RCMSi. Bạn có thể hưởng lợi từ khả năng hiệu chuẩn và phục vụ từ xa qua internet - tiết kiệm chi phí và thời gian liên quan đến bảo dưỡng và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn

 

  • Dòng máy đo màu PFXi được cung cấp đầy đủ các thang màu cho các thị trường cụ thể bao gồm, nhưng không giới hạn ở Dầu mỏ, Dầu ăn, Dược phẩm, Sản xuất bia và Mật ong. Người dùng có thể nâng cấp quy mô từ xa bất cứ lúc nào.

Dùng so màu hóa chất, sơn phủ, sản phẩm gia dụng, sản phẩm dầu nhờn, các loại sáp

Đặc điểm

Máy PFXi-195/1 Tích hợp công nghệ hiệu chuẩn từ xa RCMSi

Xác định màu tự động và không chủ quan

Đáp ứng các tiêu chuẩn của Quốc tế : ASTM D1209 ; ASTM D1544 ; ASTM D6166 ; ASTM E308 ; DIN 6162 ; ISO 6271

Thiết kế thép, cứng cáp, chống hóa chất ăn mòn

Máy quang phổ đo màu Lovibond PFXi-195/1

Máy so màu PFXi-195/1

Các tiêu chuẩn màu tuân theo

  • Gardner Colour (ASTM D 1544, ASTM D 6166, AOCS Td 1a, MS 817 Part 10)
  • Iodine Colour (DIN 6162)
  • Pt-Co
  • CIE L* a* b
  • Transmission %
  • Optical Density
  • Absorbance
  • Delta E* colour difference
  • xyY chromaticity co-ordinates
  • XYZ Tristimulus

 

Thông số kỹ thuật

Thang màu ASTM D1209
ASTM D1544
ASTM D6166
ASTM E308
DIN 6162
ISO 6271
Loại mẫu Trong suốt
Màng hình 240 x 128, back-lit graphic display, (white on blue)
Chiều dài cuvet 0.1 - 50 mm
Góc đo 0° - 180° Transmission
Giao diện USB
RS 232
Ethernet
Đầu dò blue enhanced photodiode
Bộ lưu trữ bên trong 100,000+ Messungen
Nguồn điện Universal (90 - 240 VAC), via external power supply
Nguyên tắc đo 9 kính lọc
Thời gian đo Ít hơn 90 s
Buồn mẫu tối đa 50mm cells
Phím 23 key tactile membrane keypad; washable polyester with audible feedback
Vỏ thiết bị Fabricated steel with tough, textured paint finish
Thang phổ 420 - 710 nm
Bandwidth 10 nm
Độ lặp lại ±0.0004 (CIE xy Chromaticity) on measurements of de-ionised water
Baseline Calibration Single key press; fully automated
Nguồn sáng CIE Illuminant A
CIE Illuminant B
CIE Illuminant C
CIE Illuminant D65
Loại Để bàn
Gốc quan sát 2°, 10°
Màng hình cảm ứng Không
Tương thích CE
RoHS
WEEE
Ngôn ngữ English, German, French, Italian, Portuguese, Spanish, Russian, Chinese, Japanese
Kích thước 435 x 170 x 195 mm
Trọng lượng 6.8 kg

Moi chi tiết xin liên hệ:

Huỳnh Thị Châu Pha

Email: phahuynh08@gmail.com

DĐ: 0935185893

Website:http://thietbilab.com.vn/

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Top